MinCalendar
日本語
ベトナム
2027
MinCalendar
ベトナムの2027年カレンダー
ベトナムの祝日 2027年
メインページ
·
日本語の国別カレンダー
·
ベトナムのカレンダーページ
ベトナム 2027年 カレンダー概要
凡例
祝日
平日
週末
祝日
2027年1月1日
: 元日
2027年2月4日
: テト(ベトナム旧正月)
2027年2月5日
: テト(ベトナム旧正月)
2027年2月6日
: テト(ベトナム旧正月)
2027年2月7日
: テト(ベトナム旧正月)
2027年2月8日
: テト(ベトナム旧正月)
2027年2月9日
: 振替休日
2027年2月10日
: 振替休日
2027年4月16日
: フン王記念日
2027年4月30日
: 南部解放記念日(統一の日)
2027年5月1日
: メーデー
2027年5月3日
: 振替休日
2027年9月2日
: 建国記念日
2027年9月3日
: 建国記念日
2027年11月24日
: ベトナム文化の日
公式情報源
Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14, Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 20/11/2019), Điều 111 và Điều 112 — Công báo số 993 + 994 ngày 26/12/2019
Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam, Điều 2 — Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật của Chính phủ
Thông báo số 11483/TB-BNV ngày 09/10/2026 của Bộ Nội vụ — nghỉ Tết Âm lịch và nghỉ lễ Quốc khánh năm 2027, trên Công văn số 10065/VPCP-KGVX ngày 02/10/2026 của Văn phòng Chính phủ (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, chuyên trang Xây dựng chính sách)
Phê duyệt phương án nghỉ Ngày Văn hóa Việt Nam, Tết Âm lịch và Quốc khánh năm 2027 — Kiểm toán nhà nước
Luật Thương mại (Luật số 36/2005/QH11, thông qua ngày 14/6/2005) — Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật của Chính phủ
ベトナム 2026
ベトナムのカレンダーページ