Tổng quan lịch Bangladesh 2026
Chú giải
- Ngày lễ
- Ngày lễ vùng
- Ngày làm bù (đen in đậm)
- Ngày làm việc
- Cuối tuần
Ngày lễ
- : Shab-e-Barat (Đêm Tha thứ)
- : Ngày nghỉ đặc biệt cho bầu cử (công nhân khu công nghiệp)
- : Bầu cử Quốc hội và trưng cầu dân ý
- : Bầu cử Quốc hội và trưng cầu dân ý
- : Ngày Quốc tế Tiếng mẹ đẻ (Ngày Liệt sĩ)
- : Laylat al-Qadr (Đêm Định mệnh)
- : Nghỉ lễ Eid al-Fitr
- : Nghỉ lễ Eid al-Fitr
- : Jumatul Bidah (Thứ Sáu cuối cùng của Ramadan)
- : Lễ Eid al-Fitr
- : Nghỉ lễ Eid al-Fitr
- : Nghỉ lễ Eid al-Fitr
- : Ngày Độc lập
- : Bầu cử bổ sung Quốc hội (03: Bogura-6 constituency)
- : Bầu cử bổ sung Quốc hội (57: Sherpur-3 constituency)
- : Chaitra Sankranti (ngày cuối cùng của năm Bengal) (56, 29, 01)
- : Pohela Boishakh (Tết Bengal)
- : Ngày Quốc tế Lao động
- : Buddha Purnima (Lễ Phật Đản)
- : Nghỉ lễ Eid al-Adha
- : Nghỉ lễ Eid al-Adha
- : Nghỉ lễ Eid al-Adha
- : Lễ Eid al-Adha
- : Nghỉ lễ Eid al-Adha
- : Nghỉ lễ Eid al-Adha
- : Nghỉ lễ Eid al-Adha
- : Ashura (Muharram)
- : Ngày Khởi nghĩa Toàn dân tháng Bảy
- : Milad-un-Nabi (Ngày sinh của Nhà tiên tri)
- : Janmashtami (Ngày sinh của Krishna)
- : Lễ Durga Puja (Maha Navami)
- : Vijaya Dashami (Bijoya Dashami)
- : Ngày Chiến thắng
- : Lễ Giáng sinh
Ngày làm bù
- : Làm bù cho Lễ Eid al-Adha
Nguồn chính thức
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৬ শাখা — প্রজ্ঞাপন নং-০৫.০০.০০০০.০০০.১৭৫.০৮.০০০৮.২৫-১৭, ২৪ কার্তিক ১৪৩২ / ০৯ নভেম্বর ২০২৫: ২০২৬ খ্রিষ্টাব্দের ছুটির তালিকা।
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয় — “২০২৬ খ্রিষ্টাব্দের ছুটির তালিকার প্রজ্ঞাপন” (mopa.gov.bd-এর সরকারি ছুটি পাতা, প্রকাশ ০৯-১১-২০২৫; আর্কাইভভুক্ত)
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৬ শাখা — প্রজ্ঞাপন নং-০৫.০০.০০০০.০০০.১৭৫.০৮.০০০৩.২৬-১৬, ২৫ জানুয়ারি ২০২৬.
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৬ শাখা — প্রজ্ঞাপন নং-০৫.০০.০০০০.০০০.১৭৫.০৮.০০০৩.২৬-২৩, ০৮ ফেব্রুয়ারি ২০২৬.
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৬ শাখা — প্রজ্ঞাপন নং-০৫.০০.০০০০.০০০.১৭৫.০৮.০০২০.২৫-২৮, ২৩ ফাল্গুন ১৪৩২ / ০৮ মার্চ ২০২৬.
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৪ শাখা — প্রজ্ঞাপন স্মারক নং ০৫.০০.০০০০.০০০.১৭৩.০৮.০০২.২১.৩০, ১৮ চৈত্র ১৪৩২ / ০১ এপ্রিল ২০২৬.
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৪ শাখা — বিজ্ঞপ্তি স্মারক নম্বর ০৫.০০.০০০০.১৭৩.০৮.০০৮.২৫.৩২, ২২ চৈত্র ১৪৩২ / ০৫ এপ্রিল ২০২৬.
- জনপ্রশাসন মন্ত্রণালয়, বিধি-৪ শাখা — প্রজ্ঞাপন স্মারক নং ০৫.০০.০০০০.০০০.১৭৩.০৮.০২০.২৫.৪৪, ৩১ বৈশাখ ১৪৩৩ / ১৪ মে ২০২৬.
- আইন, বিচার ও সংসদ বিষয়ক মন্ত্রণালয় — The Negotiable Instruments Act, 1881 (Act No. XXVI of 1881), section 25.