Tổng quan lịch Đức 2026
Chú giải
- Ngày lễ
- Ngày lễ vùng
- Ngày đóng cửa
- Ngày làm việc
- Cuối tuần
Ngày lễ
- : Tết Dương lịch
- : Lễ Hiển Linh (BW, BY, ST)
- : Ngày Quốc tế Phụ nữ (BE, MV)
- : Thứ Sáu Tuần Thánh
- : Chúa nhật Phục sinh (BB)
- : Thứ Hai Phục sinh
- : Ngày Quốc tế Lao động
- : Lễ Thăng Thiên
- : Lễ Hiện Xuống (BB)
- : Thứ Hai Lễ Hiện Xuống
- : Lễ Mình và Máu Thánh Chúa (BW, BY, HE, NW, RP, SL)
- : Lễ Mình và Máu Thánh Chúa (SN: Designated municipalities and localities in the Bautzen district)
- : Lễ Mình và Máu Thánh Chúa (TH: Eichsfeld district and designated municipalities in the Wartburgkreis and Unstrut-Hainich-Kreis)
- : Lễ hội Hòa bình Augsburg (BY: Augsburg)
- : Lễ Đức Mẹ Lên Trời (SL)
- : Lễ Đức Mẹ Lên Trời (BY) — chỉ ở một số khu vực
- : Ngày Trẻ em Thế giới (TH)
- : Ngày Thống nhất nước Đức
- : Ngày Cải cách Kháng nghị (BB, HB, HH, MV, NI, SN, ST, SH, TH)
- : Lễ Các Thánh (BW, BY, NW, RP, SL)
- : Ngày Sám hối và Cầu nguyện (SN)
- : Lễ Giáng sinh
- : Ngày lễ Tặng quà
Ngày đóng cửa
- : Thứ Năm Tuần Thánh (HE — 20:00–24:00)
- : Đêm Giáng sinh (14:00–24:00)
- : Đêm giao thừa (HB, HE, NI, SN, TH — 14:00–24:00)
Nguồn chính thức